Hợp đồng mở (Open interest)
Còn gọi là: open interest · OI · khối lượng hợp đồng mở
Định nghĩa
Hợp đồng mở (open interest, OI) là tổng số lượng hoặc giá trị các hợp đồng phái sinh đang còn mở và chưa được đóng hay tất toán tại một thời điểm.
Hợp đồng mở hoạt động thế nào
Mỗi hợp đồng có một bên long và một bên short, nên OI đếm số hợp đồng chứ không cộng cả hai bên. Khi một người mở long mới và một người mở short mới, OI tăng. Khi cả hai bên cùng đóng vị thế, OI giảm. Khi một bên chuyển vị thế cho người mới, OI không đổi.
Volume đo lượng giao dịch trong một khoảng thời gian; OI đo lượng vị thế đang tồn tại. OI tăng cùng giá tăng thường cho thấy tiền mới đang đổ vào; OI giảm mạnh trong biến động lớn thường là dấu hiệu nhiều vị thế bị đóng hoặc thanh lý.
OI có thể tính bằng số coin hoặc USD. Khi tính bằng USD, OI tăng chỉ vì giá tăng, nên hãy xem cả hai đơn vị.
Lỗi thường gặp
- Nhầm open interest với volume giao dịch.
- Coi OI tăng là tín hiệu tăng giá, trong khi OI tăng có thể do short mở thêm.
- Chỉ xem OI tính bằng USD mà quên phần tăng do giá.
Học và thực hành
Câu hỏi thường gặp
Open interest tăng có ý nghĩa gì?
Nghĩa là có thêm vị thế mới được mở và nhiều đòn bẩy hơn trong thị trường. Nó không tự cho biết phe long hay short đang chiếm ưu thế.
Open interest khác volume thế nào?
Volume đếm lượng giao dịch trong một khoảng thời gian, OI đếm lượng vị thế còn mở tại một thời điểm.