Comparisons

So sánh phí giao dịch Binance và Bybit 2026: spot, futures, giảm phí và hoàn phí

7 phút

Trả lời ngắn

Với tài khoản mới, Binance và Bybit thu phí spot như nhau (maker 0,10%, taker 0,10%) và phí maker futures cũng như nhau (0,02%). Khác biệt nằm ở phí taker futures: Bybit thu 0,055%, Binance thu 0,05%. Binance công bố mức giảm khi trả phí bằng BNB (giảm 25% phí spot, 10% phí futures USDⓈ-M) và có chương trình hoàn phí qua mã giới thiệu, đưa phí taker futures thực tế xuống 0,0375%. Bybit không công bố tỷ lệ giảm khi trả phí bằng MNT. Trước khi chọn sàn, người dùng tại Việt Nam cũng cần nắm khung pháp lý thí điểm theo Nghị quyết 05/2025/NQ-CP.

Thu gọn

Bảng phí cho tài khoản mới

Đây là mức phí tiêu chuẩn của tài khoản thường (Binance) và VIP 0 (Bybit), chưa tính giảm phí bằng token sàn. Số liệu của Binance lấy từ trang phí chính thức, đọc ngày 10/10/2026. Bài “Trading Fee Structure” của Bybit cập nhật lần cuối ngày 02/09/2026, chúng tôi đọc lại ngày 11/10/2026.

Bảng trong bài viết: cuộn ngang hoặc đặt tiêu điểm vào vùng bảng và dùng các phím mũi tên.

Sản phẩmBinance makerBinance takerBybit makerBybit taker
Spot, cặp coin-coin0,10%0,10%0,10%0,10%
Hợp đồng vĩnh cửu USDT0,02%0,05%0,02%0,055%

Điểm khác duy nhất trên bảng giá niêm yết là phí taker futures, chênh 0,005 điểm phần trăm, tức mỗi lệnh thị trường trên Bybit đắt hơn khoảng một phần mười. Phần lớn nhà giao dịch nhỏ lẻ vào lệnh futures bằng lệnh thị trường, nên khoản chênh này cộng dồn theo khối lượng.

Bybit ghi rõ trên trang phí rằng mức phí thực tế có thể khác nhau tùy khu vực, và người dùng nên xem trang “My Fee Rate” sau khi hoàn tất xác minh danh tính. Vì vậy hãy coi bảng trên là mức tham chiếu toàn cầu, không phải cam kết cho tài khoản mở từ Việt Nam.

Những khu vực Bybit thu phí cao hơn mức niêm yết

Bybit có một số “khu giao dịch đặc biệt” với biểu phí riêng, và người mới hay vào đây mà không để ý:

  • Spot Adventure Zone và xStocks: VIP 0 trả 0,20% cho cả maker lẫn taker, gấp đôi spot thông thường.
  • Cặp spot pháp định sang crypto: tài khoản VIP 0 có khối lượng spot 30 ngày dưới 100.000 USD trả 0,20% taker và 0,15% maker.
  • Hợp đồng Pre-Market: maker 0,04%, taker 0,10%.
  • Hợp đồng Innovation Zone: maker 0,04%, taker 0,11%.

Nếu bạn chủ yếu giao dịch token mới niêm yết hoặc cổ phiếu token hóa trên Bybit, chi phí thật gần với các con số này hơn là bảng phí đầu trang. Binance cũng có biểu phí riêng cho từng sản phẩm; bài này chỉ so sánh cặp spot tiêu chuẩn và hợp đồng vĩnh cửu USDT, nơi tập trung phần lớn khối lượng.

Giảm phí bằng token sàn: BNB và MNT

Trang phí chính thức của Binance nêu mức giảm 25% phí spot và 10% phí futures USDⓈ-M khi trả phí bằng BNB. Áp vào mức niêm yết, phí spot còn 0,075%, futures còn 0,018% maker và 0,045% taker.

Bybit có nhắc đến việc trả phí bằng MNT thông qua “MNT Program”, nhưng trang chúng tôi đọc không ghi tỷ lệ giảm. Nếu bạn đang giữ MNT, hãy kiểm tra trang chương trình trong tài khoản trước khi tính khoản tiết kiệm.

Hoàn phí giao dịch thay đổi điều gì

Hoàn phí là việc sàn trả lại cho bạn một phần phí giao dịch đã đóng. Với Bybit, dữ liệu này chưa có tỷ lệ hay lịch thanh toán được xác nhận, nên chúng tôi giữ Bybit ở mức niêm yết.

Bảng trong bài viết: cuộn ngang hoặc đặt tiêu điểm vào vùng bảng và dùng các phím mũi tên.

Sản phẩmBinance sau hoàn 25%Bybit niêm yết
Spot maker / taker0,075% / 0,075%0,10% / 0,10%
Futures maker0,015%0,02%
Futures taker0,0375%0,055%

Phí sau hoàn bằng mức niêm yết nhân 0,75. Chúng tôi chưa tìm thấy văn bản chính thức cho biết giảm phí BNB có cộng dồn với hoàn phí giới thiệu hay không, nên không gộp hai mức này. Sau vài lệnh đầu tiên, bạn nên mở lịch sử phí để tự đối chiếu.

Ba ví dụ theo tháng (đơn vị USDT)

Giao dịch spot 20.000 USDT lệnh taker mỗi tháng. Cả hai sàn thu 20 USDT theo giá niêm yết; với hoàn phí Binance, chi phí còn 15 USDT.

Giao dịch futures 200.000 USDT lệnh taker mỗi tháng. Binance thu 100 USDT, Bybit thu 110 USDT. Sau hoàn phí, Binance còn 75 USDT, chênh 35 USDT mỗi tháng, tức 420 USDT mỗi năm cho cùng một khối lượng.

Cùng 200.000 USDT nhưng dùng lệnh giới hạn chờ khớp (maker). Cả hai thu 40 USDT; Binance sau hoàn phí còn 30 USDT. Đổi từ lệnh thị trường sang lệnh chờ tiết kiệm nhiều hơn cả việc đổi sàn.

Cấp VIP của Bybit

Cấp VIP trên Bybit được xét theo số dư tài sản hoặc khối lượng 30 ngày, lấy mức nào cao hơn, và cập nhật hằng ngày lúc 07:00 UTC, tức 14:00 giờ Việt Nam. Ví dụ VIP 1 cần 100.000 USD tài sản hoặc 10 triệu USD khối lượng phái sinh trong 30 ngày, khi đó phí taker futures giảm còn 0,04% và maker còn 0,018%. Đa số tài khoản cá nhân không đạt mức này, nên dòng VIP 0 mới là dòng cần so sánh.

Chi phí không nằm trong bảng phí

  • Funding rate. Cả hai sàn thu phí funding trên hợp đồng vĩnh cửu theo cùng cấu trúc: phần lãi suất 0,01% mỗi chu kỳ 8 giờ cộng phần premium, chênh lệch giữa hai phần bị giới hạn trong khoảng ±0,05%. Binance mặc định thanh toán 8 giờ một lần, vào 07:00, 15:00 và 23:00 giờ Việt Nam; tài liệu của Bybit cũng lấy chu kỳ 8 giờ làm ví dụ chuẩn. Với vị thế giữ nhiều ngày, funding có thể lớn hơn phí giao dịch, và hoàn phí không áp dụng cho khoản này. Lúc 05:57 UTC ngày 11/10, funding BTCUSDT trên Binance là −0,00085%, phe short trả cho phe long một khoản rất nhỏ. Xem số liệu cập nhật tại bảng funding rate.
  • Spread và độ sâu sổ lệnh. Phí thấp nhưng sổ lệnh mỏng có thể khiến lệnh thị trường lớn bị trượt giá nhiều hơn khoản phí tiết kiệm được.
  • Phạm vi cung cấp dịch vụ. Cả hai sàn đều nói sản phẩm và dịch vụ có thể không khả dụng ở mọi khu vực.

Khung pháp lý tại Việt Nam cần biết

Trên Cổng Thông tin điện tử Chính phủ ngày 06/10/2026, một người dân hỏi liệu cá nhân mua bán tài sản số trên sàn quốc tế sau ngày 01/9/2026 có vi phạm pháp luật không, trong bối cảnh câu hỏi nêu rằng chưa có tổ chức trong nước nào được cấp phép. Bộ Tài chính trả lời bằng cách trích khoản 2 Điều 7 Nghị quyết 05/2025/NQ-CP: sau 6 tháng kể từ khi tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa đầu tiên được cấp phép, nhà đầu tư trong nước giao dịch không qua tổ chức do Bộ Tài chính cấp phép có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy mức độ.

Trước đó, ngày 17/07/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 284/2026/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tài sản mã hóa, với mức phạt tiền tối đa 200 triệu đồng đối với tổ chức và 100 triệu đồng đối với cá nhân. Nói cách khác, mốc 6 tháng phụ thuộc vào ngày cấp giấy phép đầu tiên; hãy theo dõi thông báo của Bộ Tài chính trước khi quyết định nơi giao dịch lâu dài.

Áp dụng vào thực tế

Nếu bạn giao dịch hợp đồng vĩnh cửu USDT bằng lệnh thị trường, con số quan trọng nhất là phí taker futures, và Binance rẻ hơn cả ở giá niêm yết lẫn sau hoàn phí. Dù chọn sàn nào, khoản tiết kiệm lớn hơn đến từ thói quen: dùng lệnh chờ khi có thể và kiểm tra funding trước khi giữ vị thế đòn bẩy qua đêm. So sánh phí các sàn đối tác tại /rates, hồ sơ sàn Binance và Bybit, trang so sánh trực tiếp /compare/binance-vs-bybit.

Hỏi nhanh

Bybit có rẻ hơn Binance không? Ở cấp tài khoản mới thì không. Phí spot và maker futures bằng nhau; phí taker futures của Bybit cao hơn (0,055% so với 0,05%).

Bybit có giảm phí bằng token như BNB không? Bybit có nhắc đến trả phí bằng MNT nhưng không công bố tỷ lệ giảm trên trang phí.

Phí futures Binance sau hoàn phí là bao nhiêu? Với mức hoàn 25%: maker 0,015%, taker 0,0375% trên hợp đồng USDT.

Phí có khác nhau theo quốc gia không? Bybit cho biết phí thực tế có thể khác theo khu vực và cần xem trên trang “My Fee Rate” sau khi xác minh.

Phương pháp và giới hạn

Mức phí lấy từ trang phí chính thức của hai sàn vào các ngày đã nêu; tỷ lệ hoàn phí lấy từ dữ liệu đối tác công khai của NexuAlpha; phí sau hoàn là phép tính của chúng tôi. Thông tin pháp lý lấy từ Cổng Thông tin điện tử Chính phủ. Phí, chương trình giảm phí và điều khoản đối tác có thể thay đổi mà không báo trước. Bài viết không phải tư vấn đầu tư hay tư vấn pháp lý. Liên kết đối tác có thể mang lại cho NexuAlpha hoa hồng do sàn chi trả, không làm tăng chi phí giao dịch của bạn.

Nguồn

08
  1. BinanceTrading Fee Rate (Regular User spot) · binance.com
  2. BinanceUSDⓈ-M Futures Trading Fee Rate · binance.com
  3. BybitBybit Trading Fee Structure · bybit.com
  4. BinanceIntroduction to Binance Futures Funding Rates · binance.com
  5. BybitIntroduction to Funding Rate · bybit.com
  6. BinanceUSDⓈ-M premium index endpoint (BTCUSDT) · fapi.binance.com
  7. Báo Điện tử Chính phủ (Chinhphu.vn)Giao dịch tài sản mã hóa không qua tổ chức được cấp phép có thể bị xử lý
  8. Báo Điện tử Chính phủ (Chinhphu.vn)Cung cấp dịch vụ liên quan đến tài sản mã hóa khi chưa được cấp phép bị phạt tới 200 triệu đồng
Chọn lộ trình nghiên cứu tiếp theo